variation
/ˌveriˈeɪʃən/
Âm tiết ve·ri·a·tion
Trọng âm ve-ri-A-tion
Phân tích Phonics
va
/ve/
a-e dài
ri
/ri/
i_e dài
a
/eɪ/
a_e dài
tion
/ʃən/
đuôi tion
Nghĩa
sự thay đổi; biến thể
Tham chiếu phát âm
💡
va=/ve/(very) + ri=/ri/(river) + a=/eɪ/(cake) + tion=/ʃən/(nation)
Ví dụ
There is a wide variation in pronunciation.
Có nhiều sự khác biệt trong cách phát âm.