variable
/ˈveriəbl/
Âm tiết var·i·a·ble
Trọng âm VAR-i-a-ble
Phân tích Phonics
var
/ver/
âm r
i
/i/
nguyên âm ngắn
a
/ə/
schwa
ble
/bəl/
le âm tiết
Nghĩa
có thể thay đổi; biến số
Tham chiếu phát âm
💡
var=/ver/(very) + i=/i/(machine) + a=/ə/(about) + ble=/bəl/(table)
Ví dụ
The weather is highly variable in spring.
Thời tiết vào mùa xuân rất hay thay đổi.