van

/væn/
Âm tiết van
Trọng âm VAN

Phân tích Phonics

v
/v/
th vô thanh
a
/æ/
a ngắn
n
/n/
âm ng

Nghĩa

xe tải nhỏ; xe van

Tham chiếu phát âm

💡

v=/v/(very) + a=/æ/(cat) + n=/n/(no)

Ví dụ

The van is parked outside the school.

Chiếc xe van đang đậu bên ngoài trường học.