valve

/vælv/
Âm tiết valve
Trọng âm VALVE

Phân tích Phonics

v
/v/
th vô thanh
a
/æ/
a ngắn
l
/l/
âm l
v
/v/
th vô thanh
e
chữ câm

Nghĩa

van, van điều tiết

Tham chiếu phát âm

💡

val=/væl/(valley âm đầu) + e=không phát âm

Ví dụ

Please close the valve before leaving.

Hãy đóng van trước khi rời đi.