valuable

/ˈvæljuəbəl/
Âm tiết val·u·a·ble
Trọng âm VAL-u-a-ble

Phân tích Phonics

val
/væl/
a ngắn
u
/juː/
u_e dài
a
/ə/
schwa
ble
/bəl/
âm tiết -le

Nghĩa

có giá trị, quý giá

Tham chiếu phát âm

💡

val=/væl/(value) + u=/juː/(use) + a=/ə/(about) + ble=/bəl/(table)

Ví dụ

This book is very valuable to me.

Cuốn sách này rất có giá trị đối với tôi.