validity
/vəˈlɪdɪti/
Âm tiết va·lid·i·ty
Trọng âm va-LID-i-ty
Phân tích Phonics
va
/və/
schwa
lid
/lɪd/
i ngắn
i
/ɪ/
schwa
ty
/ti/
y dài
Nghĩa
tính hợp lệ; tính hiệu lực
Tham chiếu phát âm
💡
va=/və/(about) + lid=/lɪd/(lid) + i=/ɪ/(bit) + ty=/ti/(city)
Ví dụ
The scientist questioned the validity of the results.
Nhà khoa học đã đặt câu hỏi về tính hợp lệ của kết quả.