validate

/ˈvælɪdeɪt/
Âm tiết val·i·date
Trọng âm VAL-i-date

Phân tích Phonics

val
/væl/
a ngắn
i
/ɪ/
nguyên âm ngắn
date
/deɪt/
a_e dài

Nghĩa

xác nhận hoặc chứng minh là đúng hoặc hợp lệ

Tham chiếu phát âm

💡

val=/væl/(value) + i=/ɪ/(sit) + date=/deɪt/(date)

Ví dụ

The system will validate your password.

Hệ thống sẽ xác thực mật khẩu của bạn.