valid
/ˈvælɪd/
Âm tiết va·lid
Trọng âm VA-lid
Phân tích Phonics
va
/væ/
a ngắn
lid
/lɪd/
i ngắn
Nghĩa
hợp lệ; có hiệu lực
Tham chiếu phát âm
💡
val=/væl/(value) + lid=/lɪd/(lid)
Ví dụ
Your ticket is valid for one week.
Vé của bạn có hiệu lực trong một tuần.