vague

/veɪɡ/
Âm tiết vague
Trọng âm VAGUE

Phân tích Phonics

v
/v/
âm v
a
/eɪ/
a_e dài
gue
/ɡ/
chữ câm

Nghĩa

mơ hồ, không rõ ràng

Tham chiếu phát âm

💡

v=/v/(very) + a=/eɪ/(cake) + gue=/ɡ/(guess)

Ví dụ

His answer was vague and unhelpful.

Câu trả lời của anh ấy rất mơ hồ và không hữu ích.