vaccine
/ˈvæk.siːn/
Âm tiết vac·cine
Trọng âm VAC-cine
Phân tích Phonics
vac
/væk/
a ngắn
cine
/siːn/
c mềm
Nghĩa
vắc-xin
Tham chiếu phát âm
💡
vac=/væk/(vacuum) + cine=/siːn/(scene)
Ví dụ
The vaccine helps protect children from serious diseases.
Vắc-xin này giúp bảo vệ trẻ em khỏi các bệnh nguy hiểm.