vaccination

/ˌvæk.sɪˈneɪ.ʃən/
Âm tiết vac·ci·na·tion
Trọng âm vac-ci-NA-tion

Phân tích Phonics

vac
/væk/
a ngắn
ci
/sɪ/
c mềm
na
/neɪ/
a_e dài
tion
/ʃən/
đuôi tion

Nghĩa

việc tiêm vắc-xin; sự chủng ngừa

Tham chiếu phát âm

💡

vac=/væk/(vaccine) + ci=/sɪ/(city) + na=/neɪ/(name) + tion=/ʃən/(nation)

Ví dụ

Vaccination can prevent many serious diseases.

Việc tiêm vắc-xin có thể ngăn ngừa nhiều bệnh nghiêm trọng.