vacation

/vəˈkeɪʃən/
Âm tiết va·ca·tion
Trọng âm va-ca-TION

Phân tích Phonics

va
/və/
schwa
ca
/keɪ/
a_e dài
tion
/ʃən/
đuôi tion

Nghĩa

kỳ nghỉ

Tham chiếu phát âm

💡

va=/və/(about) + ca=/keɪ/(cake) + tion=/ʃən/(nation)

Ví dụ

We are going on vacation next week.

Chúng tôi sẽ đi nghỉ mát vào tuần tới.