vacant
/ˈveɪkənt/
Âm tiết va·cant
Trọng âm VA-cant
Phân tích Phonics
va
/veɪ/
a-e dài
cant
/kənt/
schwa
Nghĩa
trống; chưa có người ở
Tham chiếu phát âm
💡
va=/veɪ/(vacation) + cant=/kənt/(important)
Ví dụ
The apartment has been vacant for months.
Căn hộ đó đã bị bỏ trống nhiều tháng.