vacancy
/ˈveɪkənsi/
Âm tiết va·can·cy
Trọng âm VA-can-cy
Phân tích Phonics
va
/veɪ/
a-e dài
can
/kən/
schwa
cy
/si/
y nguyên âm i
Nghĩa
chỗ trống; vị trí còn khuyết
Tham chiếu phát âm
💡
va=/veɪ/(vacate) + can=/kən/(canary âm nhẹ) + cy=/si/(fancy)
Ví dụ
There is a vacancy in the sales department.
Phòng kinh doanh hiện có một vị trí còn trống.