utter

/ˈʌtər/
Âm tiết ut·ter
Trọng âm UT-ter

Phân tích Phonics

ut
/ʌt/
u ngắn
ter
/ər/
schwa r

Nghĩa

nói ra; hoàn toàn

Tham chiếu phát âm

💡

u=/ʌ/(cup) + t=/t/(top) + er=/ər/(teacher)

Ví dụ

She didn’t utter a single word.

Cô ấy không nói một lời nào.