utmost
/ˈʌtmoʊst/
Âm tiết ut·most
Trọng âm UT-most
Phân tích Phonics
ut
/ʌt/
u ngắn
most
/moʊst/
o dài
Nghĩa
tối đa, mức cao nhất
Tham chiếu phát âm
💡
ut=/ʌt/(but) + most=/moʊst/(most)
Ví dụ
She did her utmost to help her students.
Cô ấy đã cố gắng hết mức để giúp học sinh của mình.