utility
/juːˈtɪləti/
Âm tiết u·til·i·ty
Trọng âm u-TIL-i-ty
Phân tích Phonics
u
/juː/
u-e dài
til
/tɪl/
i ngắn
i
/ə/
schwa
ty
/ti/
y dài
Nghĩa
tính hữu ích; dịch vụ công cộng
Tham chiếu phát âm
💡
u=/juː/(use) + til=/tɪl/(till) + i=/ə/(sofa) + ty=/ti/(city)
Ví dụ
Electricity is an essential utility in modern life.
Điện là một dịch vụ tiện ích thiết yếu trong cuộc sống hiện đại.