usual

/ˈjuːʒuəl/
Âm tiết u·su·al
Trọng âm U-su-al

Phân tích Phonics

u
/juː/
u dài
su
/ʒu/
s mềm
al
/əl/
schwa

Nghĩa

thông thường; thường lệ

Tham chiếu phát âm

💡

u=/juː/(use) + su=/ʒu/(casual) + al=/əl/(animal)

Ví dụ

She arrived at her usual time.

Cô ấy đến vào thời gian thường lệ.