useful

/ˈjuːs.fəl/
Âm tiết use·ful
Trọng âm USE-ful

Phân tích Phonics

use
/juːs/
u-e dài
ful
/fəl/
schwa

Nghĩa

hữu ích, có ích

Tham chiếu phát âm

💡

use=/juːs/(use) + ful=/fəl/(helpful)

Ví dụ

This app is very useful for learning English.

Ứng dụng này rất hữu ích cho việc học tiếng Anh.