urge
/ɜːrdʒ/
Âm tiết urge
Trọng âm URGE
Phân tích Phonics
ur
/ɜːr/
r控元音
ge
/dʒ/
g mềm
Nghĩa
sự thôi thúc mạnh mẽ; thúc giục
Tham chiếu phát âm
💡
ur=/ɜːr/(turn) + ge=/dʒ/(age)
Ví dụ
I felt a strong urge to call her.
Tôi cảm thấy một thôi thúc mạnh mẽ muốn gọi cho cô ấy.