urbanization
/ˌɜːr.bə.naɪˈzeɪ.ʃən/
Âm tiết ur·ban·i·za·tion
Trọng âm ur-ban-i-ZA-tion
Phân tích Phonics
ur
/ɜːr/
r控元音
ban
/bən/
schwa
i
/aɪ/
i_e dài
za
/zeɪ/
a_e dài
tion
/ʃən/
đuôi tion
Nghĩa
quá trình đô thị hóa
Tham chiếu phát âm
💡
ur=/ɜːr/(urban) + ban=/bən/(banal) + i=/aɪ/(time) + za=/zeɪ/(zero) + tion=/ʃən/(nation)
Ví dụ
Rapid urbanization has changed the structure of modern society.
Quá trình đô thị hóa nhanh chóng đã thay đổi cấu trúc của xã hội hiện đại.