urban

/ˈɜːrbən/
Âm tiết ur·ban
Trọng âm UR-ban

Phân tích Phonics

ur
/ɜːr/
r控元音
ban
/bən/
schwa

Nghĩa

thuộc về thành phố; đô thị

Tham chiếu phát âm

💡

ur=/ɜːr/(turn) + ban=/bən/(button)

Ví dụ

Urban areas usually have more public transportation.

Các khu vực đô thị thường có nhiều phương tiện giao thông công cộng hơn.