upstairs

/ˌʌpˈstɛrz/
Âm tiết up·stairs
Trọng âm up-STAIRS

Phân tích Phonics

up
/ʌp/
u ngắn
stairs
/stɛrz/
r控元音

Nghĩa

ở trên lầu; lên trên lầu

Tham chiếu phát âm

💡

up=/ʌp/(up) + stairs=/stɛrz/(stairs)

Ví dụ

She is waiting upstairs.

Cô ấy đang đợi ở trên lầu.