uproar

/ˈʌprɔːr/
Âm tiết up·roar
Trọng âm UP-roar

Phân tích Phonics

up
/ʌp/
u ngắn
roar
/rɔːr/
or r-điều

Nghĩa

sự náo động; sự phản đối dữ dội

Tham chiếu phát âm

💡

up=/ʌp/(up) + roar=/rɔːr/(roar)

Ví dụ

The announcement caused an uproar among the crowd.

Thông báo đó đã gây ra một sự náo động lớn trong đám đông.