upright
/ˈʌpraɪt/
Âm tiết up·right
Trọng âm UP-right
Phân tích Phonics
up
/ʌp/
u ngắn
right
/raɪt/
igh dài
Nghĩa
thẳng đứng; ngay thẳng; chính trực
Tham chiếu phát âm
💡
up=/ʌp/(up) + right=/raɪt/(right)
Ví dụ
Please keep the bottle upright.
Hãy giữ chai ở tư thế thẳng đứng.