upper

/ˈʌpər/
Âm tiết up·per
Trọng âm UP-per

Phân tích Phonics

up
/ʌp/
u ngắn
per
/ər/
schwa r

Nghĩa

ở phía trên; cao hơn

Tham chiếu phát âm

💡

up=/ʌp/(up) + per=/ər/(teacher)

Ví dụ

She lives on the upper floor.

Cô ấy sống ở tầng trên.