unwelcome

/ʌnˈwelkəm/
Âm tiết un·wel·come
Trọng âm un-WEL-come

Phân tích Phonics

un
/ʌn/
u ngắn
wel
/wel/
e ngắn
come
/kəm/
schwa

Nghĩa

không được chào đón

Tham chiếu phát âm

💡

un=/ʌn/(under) + wel=/wel/(well) + come=/kəm/(become)

Ví dụ

He realized his comments were unwelcome.

Anh ấy nhận ra rằng những lời nhận xét của mình không được chào đón.