unusual

/ʌnˈjuːʒuəl/
Âm tiết un·u·su·al
Trọng âm un-U-su-al

Phân tích Phonics

un
/ʌn/
u ngắn
u
/juː/
u_e dài
su
/ʒuː/
s mềm
al
/əl/
schwa

Nghĩa

không bình thường, hiếm gặp

Tham chiếu phát âm

💡

un=/ʌn/(uncle) + u=/juː/(use) + su=/ʒuː/(usual) + al=/əl/(animal)

Ví dụ

It is unusual to see snow here in summer.

Việc thấy tuyết ở đây vào mùa hè là điều không bình thường.