untouched
/ʌnˈtʌtʃt/
Âm tiết un·touched
Trọng âm un-TOUCHED
Phân tích Phonics
un
/ʌn/
u ngắn
touch
/tʌtʃ/
u ngắn
ed
/t/
phụ âm vô
Nghĩa
chưa bị đụng đến, không bị thay đổi
Tham chiếu phát âm
💡
un=/ʌn/(sun) + touch=/tʌtʃ/(touch) + ed=/t/(looked)
Ví dụ
The forest remained untouched for centuries.
Khu rừng vẫn còn nguyên vẹn suốt nhiều thế kỷ.