untidy

/ʌnˈtaɪdi/
Âm tiết un·ti·dy
Trọng âm un-TI-dy

Phân tích Phonics

un
/ʌn/
u ngắn
ti
/taɪ/
i_e dài
dy
/di/
y âm i

Nghĩa

bừa bộn, không gọn gàng

Tham chiếu phát âm

💡

un=/ʌn/(under) + ti=/taɪ/(tie) + dy=/di/(candy)

Ví dụ

His room is very untidy.

Phòng của anh ấy rất bừa bộn.