unlucky

/ʌnˈlʌki/
Âm tiết un·luck·y
Trọng âm un-LUCK-y

Phân tích Phonics

un
/ʌn/
u ngắn
luck
/lʌk/
u ngắn
y
/i/
y nguyên âm i

Nghĩa

không may mắn

Tham chiếu phát âm

💡

un=/ʌn/(under) + luck=/lʌk/(luck) + y=/i/(happy)

Ví dụ

He was unlucky to miss the bus.

Anh ấy không may vì lỡ chuyến xe buýt.