unload

/ʌnˈloʊd/
Âm tiết un·load
Trọng âm un-LOAD

Phân tích Phonics

un
/ʌn/
u ngắn
load
/loʊd/
o dài

Nghĩa

dỡ hàng, bốc dỡ

Tham chiếu phát âm

💡

un=/ʌn/(under) + load=/loʊd/(road)

Ví dụ

They unload the truck every morning.

Họ dỡ hàng khỏi xe tải mỗi buổi sáng.