unlike
/ʌnˈlaɪk/
Âm tiết un·like
Trọng âm un-LIKE
Phân tích Phonics
un
/ʌn/
u ngắn
like
/laɪk/
i-e dài
Nghĩa
khác với; không giống
Tham chiếu phát âm
💡
un=/ʌn/ (under) + like=/laɪk/ (like)
Ví dụ
Unlike his brother, he enjoys reading.
Không giống anh trai mình, anh ấy thích đọc sách.