unlighted

/ʌnˈlaɪtɪd/
Âm tiết un·light·ed
Trọng âm un-LIGHT-ed

Phân tích Phonics

un
/ʌn/
quy tắc tiền tố
light
/laɪt/
igh dài
ed
/ɪd/
-ed quá khứ

Nghĩa

không được thắp sáng; không có ánh sáng

Tham chiếu phát âm

💡

un=/ʌn/(unhappy) + light=/laɪt/(light) + ed=/ɪd/(wanted)

Ví dụ

The street remained unlighted after the storm.

Con đường vẫn không được thắp sáng sau cơn bão.