unleash

/ʌnˈliːʃ/
Âm tiết un·leash
Trọng âm un-LEASH

Phân tích Phonics

un
/ʌn/
u ngắn
leash
/liːʃ/
e dài

Nghĩa

thả ra; giải phóng

Tham chiếu phát âm

💡

un=/ʌn/(under) + leash=/liːʃ/(leash)

Ví dụ

The speech unleashed a wave of excitement.

Bài phát biểu đã giải phóng một làn sóng phấn khích.