unkind
/ʌnˈkaɪnd/
Âm tiết un·kind
Trọng âm un-KIND
Phân tích Phonics
un
/ʌn/
u ngắn
kind
/kaɪnd/
i_e dài
Nghĩa
không tử tế, độc ác
Tham chiếu phát âm
💡
un=/ʌn/(under) + kind=/kaɪnd/(kind)
Ví dụ
It was unkind of him to laugh at her.
Cười nhạo cô ấy là hành động không tử tế.