universe

/ˈjuːnɪvɜːrs/
Âm tiết u·ni·verse
Trọng âm U-ni-verse

Phân tích Phonics

u
/juː/
u_e dài
ni
/nɪ/
i ngắn
verse
/vɜːrs/
r控元音

Nghĩa

vũ trụ; toàn bộ thế giới

Tham chiếu phát âm

💡

u=/juː/(use) + ni=/nɪ/(nick) + verse=/vɜːrs/(verse)

Ví dụ

Scientists study how the universe began.

Các nhà khoa học nghiên cứu cách vũ trụ bắt đầu.