universal

/ˌjuːnɪˈvɜːsəl/
Âm tiết u·ni·ver·sal
Trọng âm u-ni-VER-sal

Phân tích Phonics

u
/juː/
u dài
ni
/nɪ/
i ngắn
ver
/vɜːr/
âm er
sal
/səl/
schwa

Nghĩa

phổ quát, chung cho mọi người

Tham chiếu phát âm

💡

u=/juː/(use) + ni=/nɪ/(nickel) + ver=/vɜːr/(verb) + sal=/səl/(signal)

Ví dụ

Respect is a universal value shared by all cultures.

Sự tôn trọng là một giá trị phổ quát được mọi nền văn hóa chia sẻ.