unity
/ˈjuːnəti/
Âm tiết u·ni·ty
Trọng âm U-ni-ty
Phân tích Phonics
u
/juː/
u_e dài
ni
/nɪ/
i ngắn
ty
/ti/
schwa
Nghĩa
sự thống nhất; đoàn kết
Tham chiếu phát âm
💡
u=/juː/(use) + ni=/nɪ/(nit) + ty=/ti/(city)
Ví dụ
The team showed great unity during the project.
Nhóm đã thể hiện sự đoàn kết lớn trong dự án.