unite
/juːˈnaɪt/
Âm tiết u·nite
Trọng âm u-NITE
Phân tích Phonics
u
/juː/
u-e dài
nite
/naɪt/
i_e dài
Nghĩa
hợp nhất; đoàn kết
Tham chiếu phát âm
💡
u=/juː/(use) + nite=/naɪt/(night)
Ví dụ
The two teams will unite to finish the project.
Hai nhóm sẽ hợp nhất để hoàn thành dự án.