unit

/ˈjuːnɪt/
Âm tiết u·nit
Trọng âm U-nit

Phân tích Phonics

u
/juː/
u_e dài
nit
/nɪt/
i ngắn

Nghĩa

đơn vị

Tham chiếu phát âm

💡

u=/juː/(use) + nit=/nɪt/(sit)

Ví dụ

This chapter is one unit of the course.

Chương này là một đơn vị của khóa học.