unique
/juːˈniːk/
Âm tiết u·nique
Trọng âm u-NIQUE
Phân tích Phonics
u
/juː/
u dài
ni
/niː/
i dài
que
/k/
chữ câm
Nghĩa
độc nhất; độc đáo
Tham chiếu phát âm
💡
u=/juː/(use) + ni=/niː/(need) + que=/k/(technique)
Ví dụ
Each person has a unique way of thinking.
Mỗi người đều có cách suy nghĩ độc đáo.