union
/ˈjuːniən/
Âm tiết u·ni·on
Trọng âm U-ni-on
Phân tích Phonics
u
/juː/
u_e dài
ni
/ni/
i ngắn
on
/ən/
schwa
Nghĩa
sự liên kết; sự hợp nhất; công đoàn
Tham chiếu phát âm
💡
u=/juː/(use) + ni=/ni/(many) + on=/ən/(lesson)
Ví dụ
The workers decided to form a union.
Những người lao động quyết định thành lập một công đoàn.