unify

/ˈjuːnɪfaɪ/
Âm tiết u·ni·fy
Trọng âm U-ni-fy

Phân tích Phonics

u
/juː/
u-e dài
ni
/nɪ/
i ngắn
fy
/faɪ/
i dài

Nghĩa

thống nhất; hợp nhất

Tham chiếu phát âm

💡

u=/juː/(use) + ni=/nɪ/(nit) + fy=/faɪ/(fly)

Ví dụ

The leader tried to unify the country.

Nhà lãnh đạo cố gắng thống nhất đất nước.