unification
/ˌjuːnɪfɪˈkeɪʃən/
Âm tiết u·ni·fi·ca·tion
Trọng âm u-ni-fi-CA-tion
Phân tích Phonics
uni
/juːnɪ/
u_e dài
fi
/fɪ/
i ngắn
ca
/keɪ/
a_e dài
tion
/ʃən/
hậu tố tion
Nghĩa
sự thống nhất, sự hợp nhất
Tham chiếu phát âm
💡
uni=/juːnɪ/(universe) + fi=/fɪ/(finish) + ca=/keɪ/(cake) + tion=/ʃən/(nation)
Ví dụ
The unification of the two companies improved efficiency.
Sự hợp nhất của hai công ty đã cải thiện hiệu quả.