unhelpful

/ʌnˈhɛlpfəl/
Âm tiết un·help·ful
Trọng âm un-HELP-ful

Phân tích Phonics

un
/ʌn/
u ngắn
help
/hɛlp/
e ngắn
ful
/fəl/
schwa

Nghĩa

không hữu ích

Tham chiếu phát âm

💡

un=/ʌn/(under) + help=/hɛlp/(help) + ful=/fəl/(helpful)

Ví dụ

His advice was unhelpful.

Lời khuyên của anh ấy không hữu ích.