unhealthy
/ʌnˈhɛlθi/
Âm tiết un·health·y
Trọng âm un-HEALTH-y
Phân tích Phonics
un
/ʌn/
u ngắn
health
/hɛlθ/
e ngắn
y
/i/
y dài
Nghĩa
không lành mạnh; không tốt cho sức khỏe
Tham chiếu phát âm
💡
un=/ʌn/(under) + health=/hɛlθ/(health) + y=/i/(happy)
Ví dụ
Eating too much sugar is unhealthy.
Ăn quá nhiều đường là không lành mạnh.