unhappy

/ʌnˈhæpi/
Âm tiết un·hap·py
Trọng âm un-HAP-py

Phân tích Phonics

un
/ʌn/
u ngắn
hap
/hæp/
a ngắn
py
/pi/
y âm i

Nghĩa

không vui, không hài lòng

Tham chiếu phát âm

💡

un=/ʌn/(under) + hap=/hæp/(happy) + py=/pi/(happy)

Ví dụ

She felt unhappy about the result.

Cô ấy cảm thấy không vui về kết quả đó.