unhappiness

/ʌnˈhæpɪnəs/
Âm tiết un·hap·pi·ness
Trọng âm un-HAP-pi-ness

Phân tích Phonics

un
/ʌn/
schwa
hap
/hæp/
a ngắn
pi
/ɪ/
i ngắn
ness
/nəs/
schwa

Nghĩa

sự không hạnh phúc, nỗi buồn

Tham chiếu phát âm

💡

un=/ʌn/(undo) + hap=/hæp/(happy) + pi=/ɪ/(city) + ness=/nəs/(kindness)

Ví dụ

Long-term unhappiness can affect your health.

Sự không hạnh phúc kéo dài có thể ảnh hưởng đến sức khỏe của bạn.