unfold
/ʌnˈfoʊld/
Âm tiết un·fold
Trọng âm un-FOLD
Phân tích Phonics
un
/ʌn/
u ngắn
fold
/foʊld/
o dài
Nghĩa
mở ra; trải ra; dần hé lộ
Tham chiếu phát âm
💡
un=/ʌn/(under) + fold=/foʊld/(cold中的-old)
Ví dụ
She carefully unfolded the map on the table.
Cô ấy cẩn thận mở tấm bản đồ trên bàn.